奉揚仁風

fèng yáng rén fēng phụng dương nhân phong

Hán Việt: phụng dương nhân phong · Pinyin: fèng yáng rén fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (dương) + (nhân) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉扬:颂扬;仁风:施行仁政如同风行。旧时用作颂扬德政。
  • Tân Hoa Tự Điển 奉扬颂扬;仁风施行仁政如同风行。旧时用作颂扬德政。

Eng

  • Cihui 奉揚仁風 èngyáng rénfēng v.o. extol sb.'s benevolence