奉承地 phụng thừa địa Hán Việt: phụng thừa địa Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 承 (thừa) + 地 (địa)Hán Việtphụng thừa địaCấu tạo奉 + 承 + 地 · phụng + thừa + địa nghĩa thành phần: phụng + thừa + địa Nghĩa EngCihui cringingly