奉朝請 fèng cháo qǐng · phụng triêu thỉnh Hán Việt: phụng triêu thỉnh · Pinyin: fèng cháo qǐng Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 朝 (triêu) + 請 (thỉnh)Pinyinfèng cháo qǐngHán Việtphụng triêu thỉnhCấu tạo奉 + 朝 + 請 · phụng + triêu + thỉnh nghĩa thành phần: phụng + triêu + thỉnh