奉獻精神
phụng hiến tinh thần
Hán Việt: phụng hiến tinh thần · Pinyin: fèng xiàn jīng shén
Tổng quan
tinh thần cống hiến | tận tụy
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh thần cống hiến | tận tụy
Eng
- CC-CEDICT spirit of devotion; dedication
- Cihui 奉獻精神 èngxiàn jīngshén n. spirit of utter devotion