奉祀官

phụng tự quan

Hán Việt: phụng tự quan

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (tự) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奉祀官 èngsìguān n. <trad.> inheritable government post in charge of sacrificial ceremonies