奉衣巾 fèng yī jīn · phụng y cân Hán Việt: phụng y cân · Pinyin: fèng yī jīn Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 衣 (y) + 巾 (cân)Pinyinfèng yī jīnHán Việtphụng y cânCấu tạo奉 + 衣 + 巾 · phụng + y + cân nghĩa thành phần: phụng + y + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奉巾栉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奉巾栉。