奉送

fèng sòng phụng tống

Hán Việt: phụng tống · Pinyin: fèng sòng

Tổng quan

(kính ngữ) tặng ưa tới dâng cho người trên. phụng tống phụng tống ☆Đưa tới dâng cho người trên.

Cấu tạo: (phụng) + (tống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kính ngữ) tặng ưa tới dâng cho người trên. phụng tống phụng tống ☆Đưa tới dâng cho người trên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 贈送的敬詞。《文明小史》第三一回:「倒像奉送一般,硬把他的貨物存在客人處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬辞,赠送。

Eng

  • CC-CEDICT (honorific) to give
  • Cihui (honorific) to give

ja

  • JMdict seeing an emperor off

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

赠送