奉道齋僧

fèng dào zhāi sēng phụng đạo trai tăng

Hán Việt: phụng đạo trai tăng · Pinyin: fèng dào zhāi sēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (đạo) + (trai) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉道:信奉道教,泛指佛道;斋僧:施舍僧人饭食。信仰道教行善事。