奮乃靜 phấn nãi tĩnh Hán Việt: phấn nãi tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 乃 (nãi) + 靜 (tĩnh)Hán Việtphấn nãi tĩnhCấu tạo奮 + 乃 + 靜 · phấn + nãi + tĩnh nghĩa thành phần: phấn + nãi + tĩnh Nghĩa EngCihui perphenazine