奋发不屈的精神
phấn phát bất khuất đích tinh thần
Hán Việt: phấn phát bất khuất đích tinh thần · Pinyin: fèn fā bù qū de jīng shén
Tổng quan
Cấu tạo: 奮 (phấn) + 發 (phát) + 不 (bất) + 屈 (khuất) + 的 (đích) + 精 (tinh) + 神 (thần)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tinh thần bất khuất
Đức
- Handedict unbeugsame Tatkraft (S, Psych)