奋发不屈的精神

fèn fā bù qū de jīng shénphấn phát bất khuất đích tinh thần

Hán Việt: phấn phát bất khuất đích tinh thần · Pinyin: fèn fā bù qū de jīng shén

Tổng quan

Cấu tạo: 奮 (phấn) + 發 (phát) + 不 (bất) + 屈 (khuất) + 的 (đích) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh thần bất khuất

Đức

  • Handedict unbeugsame Tatkraft (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神性厌食症 · 精神 <cm> · 精神损失赔偿费 · 精神身体相关的 · 精神上的事物 · 精神分析医师 · 精神分析学派 · 精神性神经病