精神性厌食症

jīng shén xìng yàn shí zhèngtinh thần tính yếm thực chứng

Hán Việt: tinh thần tính yếm thực chứng · Pinyin: jīng shén xìng yàn shí zhèng

Tổng quan

chứng chán ăn tâm thần

Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 性 (tính) + 厭 (yếm) + 食 (thực) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chán ăn tâm thần

Eng

  • Cihui anorexia nervosa

Đức

  • Handedict Anorexia nervosa, Anorexia mentalis, Magersucht (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神不定的 · 精神不振的 · 精神不正常 · 精神充沛的 · 精神分裂症 · 精神勃勃地 · 精神变态者 · 精神失常地