精神身体相关的

jīngshén shēntǐ xiāngguān detinh thần thân thể tương quan đích

Hán Việt: tinh thần thân thể tương quan đích · Pinyin: jīngshén shēntǐ xiāngguān de

Tổng quan

Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 身 (thân) + 體 (thể) + 相 (tương) + 關 (quan) + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui psychosomatic

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神性厌食症 · 精神 <cm> · 精神损失赔偿费 · 精神上的事物 · 精神分析医师 · 精神分析学派 · 精神性神经病 · 精神折磨事件