精神损失赔偿费

jīng shén sǔn shī péi cháng fèitinh thần tổn thất bồi thường phí

Hán Việt: tinh thần tổn thất bồi thường phí · Pinyin: jīng shén sǔn shī péi cháng fèi

Tổng quan

Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 損 (tổn) + 失 (thất) + 賠 (bồi) + 償 (thường) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồi thường tổn thất tinh thần

Đức

  • Handedict Schmerzensgeld

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神性厌食症 · 精神 <cm> · 精神身体相关的 · 精神上的事物 · 精神分析医师 · 精神分析学派 · 精神性神经病 · 精神折磨事件