奋斗的

phấn đấu đích

Hán Việt: phấn đấu đích

Tổng quan

vật lộn, đấu tranh, sống chật vật

Cấu tạo: 奮 (phấn) + 鬥 (đấu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phấn đấu
  • Tần suất từ vật lộn, đấu tranh, sống chật vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi struggling

Eng

  • Tần suất từ struggling

Từ liên quan

Gần nghĩa

奋斗 · 奮鬥 · 奋斗到底 · 奋斗目标 · 奋斗终生