奮鬥的 phấn đấu đích Hán Việt: phấn đấu đích Tổng quan vật lộn, đấu tranh, sống chật vật Cấu tạo: 奮 (phấn) + 鬥 (đấu) + 的 (đích)Hán Việtphấn đấu đíchCấu tạo奮 + 鬥 + 的 · phấn + đấu + đích nghĩa thành phần: phấn + đấu + đích Nghĩa ViệtCihui vật lộn, đấu tranh, sống chật vật