奮武揚威

fèn wǔ yáng wēi phấn võ dương uy

Hán Việt: phấn võ dương uy · Pinyin: fèn wǔ yáng wēi

Tổng quan

phô trương sức mạnh thi triển oai phong; biểu dương sức mạnh. 振奮勇氣,施展威風。

Cấu tạo: (phấn) + (võ) + (dương) + (uy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phô trương sức mạnh thi triển oai phong; biểu dương sức mạnh. 振奮勇氣,施展威風。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 振奋勇气,施展威风。

Eng

  • CC-CEDICT a show of strength
  • Cihui a show of strength