奎寧環 khuê ninh hoàn Hán Việt: khuê ninh hoàn Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 寧 (ninh) + 環 (hoàn)Hán Việtkhuê ninh hoànCấu tạo奎 + 寧 + 環 · khuê + ninh + hoàn nghĩa thành phần: khuê + ninh + hoàn Nghĩa EngCihui quinuclidine