奎尼定 khuê ni định Hán Việt: khuê ni định Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 尼 (ni) + 定 (định)Hán Việtkhuê ni địnhCấu tạo奎 + 尼 + 定 · khuê + ni + định nghĩa thành phần: khuê + ni + định Nghĩa EngCihui chinidine