奎松市 kuí sōng shì · khuê tùng thị Hán Việt: khuê tùng thị · Pinyin: kuí sōng shì Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 松 (tùng) + 市 (thị)Pinyinkuí sōng shìHán Việtkhuê tùng thịCấu tạo奎 + 松 + 市 · khuê + tùng + thị nghĩa thành phần: khuê + tùng + thị