奎諾仿 khuê nặc phảng Hán Việt: khuê nặc phảng Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 諾 (nặc) + 仿 (phảng)Hán Việtkhuê nặc phảngCấu tạo奎 + 諾 + 仿 · khuê + nặc + phảng nghĩa thành phần: khuê + nặc + phảng Nghĩa EngCihui chinoform