奎諾溫 khuê nặc ôn Hán Việt: khuê nặc ôn Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 諾 (nặc) + 溫 (ôn)Hán Việtkhuê nặc ônCấu tạo奎 + 諾 + 溫 · khuê + nặc + ôn nghĩa thành phần: khuê + nặc + ôn Nghĩa EngCihui chinovin