奎诺糖 khuê nặc đường Hán Việt: khuê nặc đường Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 諾 (nặc) + 糖 (đường)Hán Việtkhuê nặc đườngTừ loạidanhCấu tạo奎 + 諾 + 糖 · khuê + nặc + đường nghĩa thành phần: khuê + nặc + đường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 IsorhodeoseMainlandKaggle Zh-Vi isorhodeoseEngCihui isorhodeose Từ liên quan Gần nghĩa奎诺仿 · 奎诺温 · 奎诺芬 · 奎诺酊