奎诺芬 khuê nặc phân Hán Việt: khuê nặc phân Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 諾 (nặc) + 芬 (phân)Hán Việtkhuê nặc phânTừ loạidanhCấu tạo奎 + 諾 + 芬 · khuê + nặc + phân nghĩa thành phần: khuê + nặc + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 CinchophenMainlandKaggle Zh-Vi cinchophenEngCihui cinchophen Từ liên quan Gần nghĩa奎诺仿 · 奎诺温 · 奎诺糖 · 奎诺酊