奎諾芬 khuê nặc phân Hán Việt: khuê nặc phân Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 諾 (nặc) + 芬 (phân)Hán Việtkhuê nặc phânCấu tạo奎 + 諾 + 芬 · khuê + nặc + phân nghĩa thành phần: khuê + nặc + phân Nghĩa EngCihui cinchophen