奏凱言旋 tấu khải ngôn toàn Hán Việt: tấu khải ngôn toàn Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 凱 (khải) + 言 (ngôn) + 旋 (toàn)Hán Việttấu khải ngôn toànCấu tạo奏 + 凱 + 言 + 旋 · tấu + khải + ngôn + toàn nghĩa thành phần: tấu + khải + ngôn + toàn Nghĩa EngCihui 奏凱言旋 òukǎiyánxuán f.e. report a victory