奏名曲 zòu míng qǔ · tấu danh khúc Hán Việt: tấu danh khúc · Pinyin: zòu míng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 名 (danh) + 曲 (khúc)Pinyinzòu míng qǔHán Việttấu danh khúcCấu tạo奏 + 名 + 曲 · tấu + danh + khúc nghĩa thành phần: tấu + danh + khúc