奏序曲 tấu tự khúc Hán Việt: tấu tự khúc Tổng quan mở đầu, mào đầu, giáo đầu Cấu tạo: 奏 (tấu) + 序 (tự) + 曲 (khúc)Hán Việttấu tự khúcCấu tạo奏 + 序 + 曲 · tấu + tự + khúc nghĩa thành phần: tấu + tự + khúc Nghĩa ViệtCihui mở đầu, mào đầu, giáo đầu