奏序曲

tấu tự khúc

Hán Việt: tấu tự khúc

Tổng quan

mở đầu, mào đầu, giáo đầu

Cấu tạo: (tấu) + (tự) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở đầu, mào đầu, giáo đầu