奏琴

tấu cầm

Hán Việt: tấu cầm

Tổng quan

Cấu tạo: (tấu) + (cầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彈琴。如:「他每日總會撥出一些時間奏琴,放鬆緊繃的情緒。」

Eng

  • Cihui 奏琴 òuqín v.o. play a stringed instrument

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

弹琴