奏起來 tấu khởi lai Hán Việt: tấu khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việttấu khởi laiCấu tạo奏 + 起 + 來 · tấu + khởi + lai nghĩa thành phần: tấu + khởi + lai Nghĩa EngCihui 奏起來 òuqǐlai r.v. <mus.> start to perform with an instrument