契丹人 Qìdānrén · khế đan nhân Hán Việt: khế đan nhân · Pinyin: Qìdānrén Tổng quan người Khiết Đan Cấu tạo: 契 (khế) + 丹 (đan) + 人 (nhân)PinyinQìdānrénHán Việtkhế đan nhânCấu tạo契 + 丹 + 人 · khế + đan + nhân nghĩa thành phần: khế + đan + nhân Nghĩa ViệtCihui người Khiết ĐanEngCihui Khitan