契丹語 Qìdānyǔ · khế đan ngữ Hán Việt: khế đan ngữ · Pinyin: Qìdānyǔ Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 丹 (đan) + 語 (ngữ)PinyinQìdānyǔHán Việtkhế đan ngữCấu tạo契 + 丹 + 語 · khế + đan + ngữ nghĩa thành phần: khế + đan + ngữ Nghĩa EngCihui Khitan