契丹语

Qìdānyǔkhế đan ngữ

Hán Việt: khế đan ngữ · Pinyin: Qìdānyǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 契 (khế) + 丹 (đan) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Khitan
  • Tần suất từ Khitan

Từ liên quan

Gần nghĩa

契丹人 · 契丹 · 契丹国志 · 契丹文