契克斯 qì kè sī · khế khắc tư Hán Việt: khế khắc tư · Pinyin: qì kè sī Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinqì kè sīHán Việtkhế khắc tưCấu tạo契 + 克 + 斯 · khế + khắc + tư nghĩa thành phần: khế + khắc + tư