契尾子 khế vĩ tử Hán Việt: khế vĩ tử Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 尾 (vĩ) + 子 (tử)Hán Việtkhế vĩ tửCấu tạo契 + 尾 + 子 · khế + vĩ + tử nghĩa thành phần: khế + vĩ + tử Nghĩa EngCihui 契尾子 ìwěizi ►See ²qìwěi