契約的

khế ước đích

Hán Việt: khế ước đích

Tổng quan

bị rút ngắn, bị co rút bằng hợp đồng, bằng giao kèo, bằng khế ước

Cấu tạo: (khế) + (ước) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị rút ngắn, bị co rút bằng hợp đồng, bằng giao kèo, bằng khế ước