契約者
khế ước giả
Hán Việt: khế ước giả
Tổng quan
người ký hiệp ước, người thoả thuận người hứa, người hứa hẹn
Nghĩa
Việt
- Cihui người ký hiệp ước, người thoả thuận người hứa, người hứa hẹn
ja
- JMdict party to a contract|subscriber|policy owner (insurance)