契面銀

qì miàn yín khế diện ngân

Hán Việt: khế diện ngân · Pinyin: qì miàn yín

Tổng quan

Cấu tạo: (khế) + (diện) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照契约原定数目按一定成数付出的回赎或悔约的补偿费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.照契约原定数目按一定成数付出的回赎或悔约的补偿费用。