奔兒頭

bēn ér tóu bôn nhi đầu

Hán Việt: bôn nhi đầu · Pinyin: bēn ér tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (nhi) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凸起的额头:大~。