奔兒頭 bēn ér tóu · bôn nhi đầu Hán Việt: bôn nhi đầu · Pinyin: bēn ér tóu Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 兒 (nhi) + 頭 (đầu)Pinyinbēn ér tóuHán Việtbôn nhi đầuCấu tạo奔 + 兒 + 頭 · bôn + nhi + đầu nghĩa thành phần: bôn + nhi + đầu