奔頭兒
bôn đầu nhi
Hán Việt: bôn đầu nhi · Pinyin: bèn tou r
Tổng quan
biến thể er hoá của 奔頭|奔头
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 奔頭|奔头
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经过努力奋斗,可指望的前途有~ㄧ没~。
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 奔頭|奔头[ben4 tou5]
- Cihui erhua variant of 奔頭|奔头