奔放地 bôn phóng địa Hán Việt: bôn phóng địa Tổng quan xem jazzy Cấu tạo: 奔 (bôn) + 放 (phóng) + 地 (địa)Hán Việtbôn phóng địaCấu tạo奔 + 放 + 地 · bôn + phóng + địa nghĩa thành phần: bôn + phóng + địa Nghĩa ViệtCihui xem jazzy