奔流的 bôn lưu đích Hán Việt: bôn lưu đích Tổng quan như thác, cuồn cuộn Cấu tạo: 奔 (bôn) + 流 (lưu) + 的 (đích)Hán Việtbôn lưu đíchCấu tạo奔 + 流 + 的 · bôn + lưu + đích nghĩa thành phần: bôn + lưu + đích Nghĩa ViệtCihui như thác, cuồn cuộn