奔騰澎湃 bēn téng péng pài · bôn đằng bành phái Hán Việt: bôn đằng bành phái · Pinyin: bēn téng péng pài Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 騰 (đằng) + 澎 (bành) + 湃 (phái)Pinyinbēn téng péng pàiHán Việtbôn đằng bành pháiCấu tạo奔 + 騰 + 澎 + 湃 · bôn + đằng + bành + phái nghĩa thành phần: bôn + đằng + bành + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔腾:飞奔疾驰;澎湃:波涛冲击声。形容声势极大。