奔落兒

bôn lạc nhi

Hán Việt: bôn lạc nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (lạc) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奔落兒 ēnluor v. <topo.> scramble for a living