奔走鑽營

bēn zǒu zuān yíng bôn tẩu toản doanh

Hán Việt: bôn tẩu toản doanh · Pinyin: bēn zǒu zuān yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (tẩu) + (toản) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到处奔波,削尖脑袋谋求私利。