奔車朽索

bēn chē xiǔ suǒ bôn xa hủ tác

Hán Việt: bôn xa hủ tác · Pinyin: bēn chē xiǔ suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (xa) + (hủ) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔:奔驰;朽:腐朽。用已腐朽的绳子去拉奔驰的车辆。比喻事情很危险,应十分警惕。