奔馳汽車 bēn chí qì chē · bôn trì khí xa Hán Việt: bôn trì khí xa · Pinyin: bēn chí qì chē Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 馳 (trì) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinbēn chí qì chēHán Việtbôn trì khí xaCấu tạo奔 + 馳 + 汽 + 車 · bôn + trì + khí + xa nghĩa thành phần: bôn + trì + khí + xa