獎助金 tưởng trợ kim Hán Việt: tưởng trợ kim Tổng quan Cấu tạo: 獎 (tưởng) + 助 (trợ) + 金 (kim)Hán Việttưởng trợ kimCấu tạo獎 + 助 + 金 · tưởng + trợ + kim nghĩa thành phần: tưởng + trợ + kim Nghĩa EngCihui 獎助金 iǎngzhùjīn n. monetary academic prize M:²bǐ