獎勵旅遊

jiǎng lì lǚ yóu tưởng lệ lữ du

Hán Việt: tưởng lệ lữ du · Pinyin: jiǎng lì lǚ yóu

Tổng quan

du lịch khen thưởng

Cấu tạo: (tưởng) + (lệ) + (lữ) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui du lịch khen thưởng

Eng

  • CC-CEDICT incentive travel
  • Cihui incentive travel