獎懲

jiǎng chéng tưởng trừng

Hán Việt: tưởng trừng · Pinyin: jiǎng chéng

Tổng quan

thưởng và phạt

Cấu tạo: (tưởng) + (trừng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thưởng và phạt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獎勵和懲罰。如:「獎懲條例」、「獎懲制度」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奖励和惩罚~分明 ㄧ~制度。

Eng

  • CC-CEDICT rewards and penalties
  • Cihui 獎懲 iǎng-chéng v. reward and punish

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

赏罚