套上輪緣 sáo thượng luân duyến Hán Việt: sáo thượng luân duyến Tổng quan sự lắp vành Cấu tạo: 套 (sáo) + 上 (thượng) + 輪 (luân) + 緣 (duyến)Hán Việtsáo thượng luân duyếnCấu tạo套 + 上 + 輪 + 緣 · sáo + thượng + luân + duyến nghĩa thành phần: sáo + thượng + luân + duyến Nghĩa ViệtCihui sự lắp vành