套公式 sáo công thức Hán Việt: sáo công thức Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 公 (công) + 式 (thức)Hán Việtsáo công thứcCấu tạo套 + 公 + 式 · sáo + công + thức nghĩa thành phần: sáo + công + thức Nghĩa EngCihui 套公式 ào gōngshì v.o. apply a formula