套利者

tào lì zhě sáo lợi giả

Hán Việt: sáo lợi giả · Pinyin: tào lì zhě

Tổng quan

người kinh doanh chênh lệch giá

Cấu tạo: (sáo) + (lợi) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người kinh doanh chênh lệch giá

Eng

  • CC-CEDICT arbitrager
  • Cihui arbitrager